composer

/kəmˈpoʊzər/
người sáng tác nhạc

Mozart was a prolific composer during the Classical period.

Mozart là một nhà soạn nhạc rất sáng tạo trong thời kỳ cổ điển.


trang trọng

Người sáng tác hoặc sáng tác âm nhạc, thường là người viết nhạc cho các tác phẩm âm nhạc như giao hưởng, opera, hoặc nhạc phim.

She is a talented composer who writes beautiful melodies.

Cô ấy là một nhà soạn nhạc tài năng viết những giai điệu đẹp.

Từ này thường dùng để chỉ người sáng tác âm nhạc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

composer ofnhà soạn nhạc củaclassical composernhà soạn nhạc cổ điểnfilm composernhà soạn nhạc phim

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compose musiccụm từ
sáng tác âm nhạc
composer's blockcụm từ
sự cản trở sáng tác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'composer' khi nói về người sáng tác âm nhạc nghiêm túc, và 'songwriter' khi nói về người viết nhạc nhẹ hoặc nhạc pop.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'composer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'composer', có nghĩa là 'sáng tác' hoặc 'sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'composer' thường dùng để chỉ người sáng tác âm nhạc nghiêm túc, trong khi 'songwriter' có thể dùng cho cả nhạc pop hoặc nhạc nhẹ.

Phân tích từ

compose
sáng tác
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt