Looking up...
The festival was colorful with people wearing traditional costumes.
Lễ hội rất sáng màu với những người mặc trang phục truyền thống.
Có nhiều màu sắc, rực rỡ, sống động
The artist used a colorful palette in his painting.
Nhà họa sĩ đã sử dụng một bảng màu sắc rực rỡ trong bức tranh của mình.
Her colorful personality makes her stand out in the crowd.
Cái tính cách sống động của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.
Thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc những người có tính cách sống động.
Thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc những người có tính cách sống động.
Từ gốc tiếng Anh 'color' (màu sắc) + hậu tố '-ful' (đầy, có nhiều).
Thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc hoặc những người có tính cách sống động.