bright
sángThe room was bright with sunlight.
Phòng rất sáng vì ánh nắng.
trang trọng
Sáng, rực rỡ, có ánh sáng mạnh.
She wore a bright red dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ.
Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ.
trang trọng
Thông minh, sáng suốt.
He is a bright student.
Anh ấy là một học sinh thông minh.
Dùng để mô tả trí tuệ hoặc khả năng học tập tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'bright' với ánh sáng
Dùng 'bright' để mô tả ánh sáng mạnh hoặc màu sắc rực rỡ, ví dụ: 'The bright sun' (mặt trời rực rỡ).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bright' và 'brilliant'
'Bright' thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc, còn 'brilliant' dùng cho trí tuệ hoặc sự xuất sắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'beorht', có nghĩa là 'sáng, rực rỡ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bright' có thể dùng để mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc trí tuệ.
Phân tích từ
bright
sáng, rực rỡ
rootTừ Điển Anh Việt