Looking up...
She bought a colored pencil set for her art class.
Cô ấy mua một bộ bút chì có màu cho lớp học nghệ thuật của mình.
Có màu, không phải màu trắng hoặc trong suốt.
The artist used colored paints to create a vibrant landscape.
Nhà nghệ sĩ sử dụng sơn có màu để tạo ra một cảnh quan sống động.
Thường dùng để mô tả vật có màu sắc rõ ràng.
Có màu da không phải là da trắng (dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc lịch sử).
The colored community faced many challenges during segregation.
Cộng đồng người da màu đã gặp phải nhiều thử thách trong thời kỳ phân biệt chủng tộc.
Từ này có thể mang ý nghĩa lịch sử và xã hội, đặc biệt là trong ngữ cảnh của lịch sử Mỹ.
Lưu ý rằng 'colored' trong ngữ cảnh xã hội có thể gây xúc động, nên sử dụng từ 'people of color' thay thế.
Từ 'colored' trong tiếng Anh có thể mang ý nghĩa lịch sử và xã hội, nên cần sử dụng với sự cẩn thận.
Từ 'colored' bắt nguồn từ tiếng Anh 'color' (màu sắc) với hậu tố '-ed' để chỉ trạng thái có màu.
Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'colored' thường dùng để mô tả vật có màu. Trong ngữ cảnh lịch sử, nó có thể dùng để chỉ người da màu, nhưng hiện nay từ này có thể gây xúc động và nên sử dụng từ 'people of color' thay thế.