Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. casual

casual

/ˈkæʒuəl/
thông thường, không chính thức

She wore a casual outfit to the party.

Cô ấy mặc một bộ trang phục thông thường để đi dự tiệc.


thông thường

Thông thường, không quá chính thức hoặc trang trọng; thoải mái.

The event had a casual dress code.

Sự kiện có quy định mặc quần áo thông thường.

Thường dùng để mô tả trang phục, phong cách hoặc tình huống thoải mái, không quá nghiêm trang.

thông thường

Ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước; không cố ý.

He made a casual remark about the weather.

Anh ấy nói một câu nói ngẫu nhiên về thời tiết.

Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không có ý định đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

casual conversationcuộc trò chuyện thông thườngcasual dresstrang phục thông thườngcasual relationshipmối quan hệ không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

informalrelaxedunofficialeasygoing

Từ trái nghĩa

formalofficialseriousstrict

Cụm từ liên quan

casual Fridaycụm từ
ngày thứ sáu không mặc trang phục chính thức
casual datingcụm từ
hẹn hò không nghiêm túc

Mẹo hay

Sử dụng 'casual' với trang phục

Khi nói về trang phục, 'casual' thường dùng để mô tả quần áo thoải mái, không trang trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'casual' và 'formal'

'Casual' mô tả thứ gì đó không nghiêm túc, còn 'formal' ngược lại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'casualis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'ngẫu nhiên xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'casual' thường dùng để mô tả thứ gì đó không nghiêm túc, thoải mái hoặc không có kế hoạch trước. Nó có thể dùng cho trang phục, phong cách sống hoặc tình huống.

Phân tích từ

casu-
ngẫu nhiên
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.