Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cast aspersions

cast aspersions

/kæst əˈspɜːrʒənz/◆thành ngữ
nói xấu, vu khống

He cast aspersions on his colleague's integrity without any evidence.

Anh ta đã nói xấu về sự chính trực của đồng nghiệp mà không có bằng chứng.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động nói xấu, vu khống ai đó nhằm hạ thấp danh dự hoặc uy tín của họ, thường không có bằng chứng hoặc động cơ cá nhân.
¶ Nghĩa đen
Rưới nước thánh (trong nghi lễ tôn giáo).
Phân tích nghĩa đen
castrưới, phun+aspersionsnước thánh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh rưới nước thánh lên ai đó trong nghi lễ tôn giáo, ám chỉ hành động 'làm ô uế' danh dự của người đó bằng những lời nói xấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận chính trị, khi một ứng cử viên chỉ trích đối thủ bằng những lời vu khống không có căn cứ nhằm hạ thấp uy tín của họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm về danh dự và uy tín trong xã hội phương Tây, nơi danh tiếng cá nhân có thể bị tổn hại nghiêm trọng bởi những lời nói xấu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
trang trọng

Nói xấu, vu khống hoặc chỉ trích ai đó một cách không công bằng nhằm hạ thấp danh dự hoặc uy tín của họ.

The politician cast aspersions on his opponent's character during the debate.

Chính trị gia đã vu khống đối thủ về nhân cách trong cuộc tranh luận.

She refused to cast aspersions on her friend's motives, even when others doubted them.

Cô ấy từ chối nói xấu về động cơ của bạn mình, ngay cả khi người khác nghi ngờ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận, ám chỉ hành động làm tổn hại danh tiếng của ai đó một cách không công bằng.

Cụm từ kết hợp

cast aspersions onnói xấu, vu khống ai đóunfounded aspersionslời vu khống vô căn cứ

Từ đồng nghĩa

slanderdefamemalignbesmirchdisparagetraducevilify

Từ trái nghĩa

praisecommendlaudextol

Cụm từ liên quan

throw shadethành ngữ
chỉ trích một cách gián tiếp hoặc khéo léo
blacken someone's namecụm từ
làm ô danh ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'cast aspersions' và 'slander'

'Cast aspersions' là một thành ngữ trang trọng hơn, trong khi 'slander' là một thuật ngữ pháp lý cụ thể hơn. 'Cast aspersions' thường ám chỉ hành động chỉ trích không công bằng, trong khi 'slander' đề cập đến hành vi nói xấu gây hại có chủ đích.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'cast aspersions'

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh hành động vu khống hoặc nói xấu ai đó một cách không công bằng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'aspersion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspersio' (sự rưới, phun), từ 'aspergere' (rưới, phun). 'Cast aspersions' xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa rưới nước thánh (trong nghi lễ tôn giáo), sau đó mở rộng sang nghĩa chỉ trích, hạ thấp danh dự.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận, đặc biệt khi đề cập đến hành động làm tổn hại danh tiếng của ai đó một cách không công bằng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'rưới nước' (trong nghi lễ).

Phân tích từ

cast
thể hiện, bày tỏ (ở đây mang nghĩa 'thể hiện sự chỉ trích')
verb
+
aspersions
lời vu khống, chỉ trích không công bằng
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.