Looking up...
He cast aspersions on his colleague's integrity without any evidence.
Anh ta đã nói xấu về sự chính trực của đồng nghiệp mà không có bằng chứng.
Nói xấu, vu khống hoặc chỉ trích ai đó một cách không công bằng nhằm hạ thấp danh dự hoặc uy tín của họ.
The politician cast aspersions on his opponent's character during the debate.
Chính trị gia đã vu khống đối thủ về nhân cách trong cuộc tranh luận.
She refused to cast aspersions on her friend's motives, even when others doubted them.
Cô ấy từ chối nói xấu về động cơ của bạn mình, ngay cả khi người khác nghi ngờ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận, ám chỉ hành động làm tổn hại danh tiếng của ai đó một cách không công bằng.
'Cast aspersions' là một thành ngữ trang trọng hơn, trong khi 'slander' là một thuật ngữ pháp lý cụ thể hơn. 'Cast aspersions' thường ám chỉ hành động chỉ trích không công bằng, trong khi 'slander' đề cập đến hành vi nói xấu gây hại có chủ đích.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh hành động vu khống hoặc nói xấu ai đó một cách không công bằng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Từ 'aspersion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspersio' (sự rưới, phun), từ 'aspergere' (rưới, phun). 'Cast aspersions' xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa rưới nước thánh (trong nghi lễ tôn giáo), sau đó mở rộng sang nghĩa chỉ trích, hạ thấp danh dự.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận, đặc biệt khi đề cập đến hành động làm tổn hại danh tiếng của ai đó một cách không công bằng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'rưới nước' (trong nghi lễ).