cash flow

/ˈkæʃ ˌfloʊ/
dòng tiền

The company's cash flow improved significantly after the new product launch.

Dòng tiền của công ty đã cải thiện đáng kể sau khi tung ra sản phẩm mới.


Tài chính
chuyên ngành

Dòng tiền vào và ra của một doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

Positive cash flow means the company is generating more money than it spends.

Dòng tiền dương nghĩa là công ty thu về nhiều tiền hơn chi ra.

Investors analyze cash flow statements to assess a company's financial health.

Các nhà đầu tư phân tích báo cáo dòng tiền để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Khác với lợi nhuận (profit), dòng tiền phản ánh thực tế tiền mặt vào/ra, không bao gồm các khoản ghi nhận kế toán như khấu hao.

Cụm từ kết hợp

cash flow statementbáo cáo dòng tiềnpositive cash flowdòng tiền dươngnegative cash flowdòng tiền âmcash flow forecastdự báo dòng tiềnoperating cash flowdòng tiền hoạt động

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cash flow analysiscụm từ
phân tích dòng tiền
free cash flowcụm từ
dòng tiền tự do
cash flow managementcụm từ
quản lý dòng tiền

Mẹo hay

Phân biệt 'cash flow' và 'profit'

Dòng tiền (cash flow) là tiền mặt thực tế vào/ra, trong khi lợi nhuận (profit) là chênh lệch giữa doanh thu và chi phí (có thể bao gồm các khoản không phải tiền mặt như khấu hao). Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận nhưng dòng tiền âm nếu chi phí trả trước lớn.

Quy tắc vàng

Công thức cơ bản của dòng tiền

Dòng tiền thuần = Dòng tiền vào - Dòng tiền ra. Dòng tiền dương cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tiền mặt, trong khi dòng tiền âm cảnh báo rủi ro thanh khoản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'cash' (tiền mặt) và 'flow' (dòng chảy), xuất hiện trong lĩnh vực kế toán và tài chính vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích đầu tư và quản lý doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'profit' (lợi nhuận) vì dòng tiền phản ánh tiền mặt thực tế, trong khi lợi nhuận có thể bao gồm các khoản không phải tiền mặt.

Phân tích từ

cash
tiền mặt, tiền có sẵn để sử dụng ngay
root
+
flow
dòng chảy, sự di chuyển liên tục
root
Từ Điển Anh Việt