care

/kɛər/
sự quan tâm

She shows great care for her elderly parents.

Cô ấy thể hiện sự quan tâm rất lớn đến bố mẹ già của mình.


chung

sự quan tâm, chăm sóc, lo lắng cho người khác hoặc vật gì đó

The nurse provides excellent care to her patients.

Y tá chăm sóc bệnh nhân rất tận tâm.

He doesn't seem to care about his future.

Anh ấy dường như không quan tâm đến tương lai của mình.

Dùng cho cả nghĩa tích cực (quan tâm, chăm sóc) và tiêu cực (lo lắng, bận tâm).

chung

sự thận trọng, cẩn trọng

Handle with care.

Hãy xử lý cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

take care ofchăm sóc, trông nomhealth carechăm sóc sức khỏechild carechăm sóc trẻ emcare aboutquan tâm đếncare forchăm sóc, thích

Cụm từ liên quan

in carecụm từ
được chăm sóc bởi cơ quan xã hội (thường dành cho trẻ em)
take carecụm từ
bảo trọng, giữ gìn sức khỏe

Mẹo hay

Phân biệt 'care about' và 'care for'

'Care about' thể hiện sự quan tâm, lo lắng (I care about the environment). 'Care for' có thể nghĩa là chăm sóc (She cares for her sick mother) hoặc thích (I don't care for spicy food).

Quy tắc vàng

Dùng 'care' như danh từ

Khi nói về sự quan tâm, chăm sóc nói chung: 'She shows a lot of care for her students.' (Cô ấy thể hiện sự quan tâm rất nhiều đến học sinh của mình.)

Dùng 'care' như động từ

Khi nói về hành động quan tâm: 'He cares deeply about social justice.' (Anh ấy quan tâm sâu sắc đến công bằng xã hội.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'carian' (sự buồn phiền, lo lắng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carus' (quý giá, thân yêu), cùng gốc với 'charity' (lòng từ thiện).

Ghi chú sử dụng

1. 'Care' có thể là danh từ không đếm được (sự quan tâm nói chung) hoặc đếm được (một hành động quan tâm cụ thể). 2. Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'about' (care about) hoặc 'for' (care for). 3. Trong ngữ cảnh y tế, 'care' thường kết hợp với 'health' (health care).

Phân tích từ

c
gốc từ Latin 'carus' (quý giá)
root
Từ Điển Anh Việt