careful
cẩn thậnBe careful when crossing the street.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
thông thường
Làm việc hoặc hành động một cách cẩn thận để tránh sai lầm hoặc tai nạn.
She is very careful with her money.
Cô ấy rất cẩn thận với tiền của mình.
He was careful not to wake the baby.
Anh ấy cẩn thận để không làm thức dậy em bé.
Thường dùng để mô tả sự chú ý và cẩn trọng trong việc làm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'careful' với 'with'
'Careful' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự cẩn thận với một vật hoặc người cụ thể.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'careful' với 'careless'
'Careful' có nghĩa là cẩn thận, còn 'careless' có nghĩa là vô tâm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'careful' bắt nguồn từ 'care' (chăm sóc) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc làm hoặc hành động.
Phân tích từ
care
chăm sóc
root-ful
đầy, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt