careful

/ˈkɛrfəl/
cẩn thận

Be careful when crossing the street.

Hãy cẩn thận khi băng qua đường.


thông thường

Làm việc hoặc hành động một cách cẩn thận để tránh sai lầm hoặc tai nạn.

She is very careful with her money.

Cô ấy rất cẩn thận với tiền của mình.

He was careful not to wake the baby.

Anh ấy cẩn thận để không làm thức dậy em bé.

Thường dùng để mô tả sự chú ý và cẩn trọng trong việc làm.

Cụm từ kết hợp

be carefulcẩn thậncareful withcẩn thận vớitake carechăm sóc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

careful what you wish fortục ngữ
cẩn thận với những điều bạn mong muốn

Mẹo hay

Sử dụng 'careful' với 'with'

'Careful' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự cẩn thận với một vật hoặc người cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'careful' với 'careless'

'Careful' có nghĩa là cẩn thận, còn 'careless' có nghĩa là vô tâm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'careful' bắt nguồn từ 'care' (chăm sóc) + hậu tố '-ful' (đầy, có tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc làm hoặc hành động.

Phân tích từ

care
chăm sóc
root
+
-ful
đầy, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt