Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brag

brag

/bræɡ/

Cosa significa "brag" in Vietnamese?

khen khích bản thân

He loves to brag about his new car.

Anh ấy thích khen khích bản thân về chiếc xe mới của mình.


Come usare "brag" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

Nói về thành tích hoặc sở hữu của mình một cách tự hào và thường quá mức.

She bragged about her perfect score on the exam.

Cô ấy khen khích bản thân về điểm số hoàn hảo trong bài kiểm tra.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và có thể gây cảm giác không thoải mái cho người khác.

Cụm từ kết hợp

brag aboutkhen khích vềbrag to someonekhen khích với ai đó

Từ đồng nghĩa

boastshow offgloat

Từ trái nghĩa

humblemodest

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành động của một người nói về thành tích của mình một cách tự hào, nhưng hãy cẩn thận vì nó có thể gây cảm giác không thoải mái cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'nói về thành tích của mình một cách tự hào'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức và có thể gây cảm giác không thoải mái cho người khác.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.