battlefield
trường chiếnSoldiers fought bravely on the battlefield.
Các chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trên trường chiến.
Một khu vực nơi diễn ra trận chiến hoặc xung đột quân sự.
The battlefield was covered in smoke and debris.
Trường chiến bị bao phủ bởi khói và mảnh vụn.
Thường dùng để mô tả các khu vực chiến đấu trong lịch sử hoặc trong các cuộc chiến hiện đại.
Một nơi hoặc tình huống nơi xảy ra xung đột hoặc cạnh tranh gay go.
The courtroom became a battlefield during the heated trial.
Phòng tòa đã trở thành trường chiến trong phiên tòa gay go.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả các cuộc tranh luận gay go hoặc cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'battlefield' có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả các cuộc tranh luận gay go hoặc cạnh tranh.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'battlefield' trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với tình huống mà bạn muốn mô tả.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'battle' (trận chiến) và 'field' (trường, khu vực), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các khu vực chiến đấu trong lịch sử hoặc trong các cuộc chiến hiện đại. Có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để mô tả các cuộc tranh luận gay go hoặc cạnh tranh.