Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. battery

battery

/ˈbætəri/
pin

My phone battery is almost dead.

Pin của điện thoại tôi gần hết rồi.


chung

Một thiết bị chứa năng lượng điện để cung cấp điện cho các thiết bị điện tử.

The car battery needs to be replaced.

Pin xe cần phải được thay thế.

Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop, xe hơi, và các thiết bị khác.

thông thường

Một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.

The company has a battery of lawyers ready for the case.

Công ty có một nhóm luật sư sẵn sàng cho vụ việc này.

Dùng để mô tả một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.

Cụm từ kết hợp

battery lifethời gian sử dụng pinbattery packbộ pinbattery chargermáy sạc pin

Từ đồng nghĩa

power sourcecellaccumulator

Cụm từ liên quan

battery lifecụm từ
thời gian sử dụng pin
battery packcụm từ
bộ pin
battery chargercụm từ
máy sạc pin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'battery' có thể dùng để chỉ một thiết bị chứa năng lượng điện hoặc một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.

Quy tắc vàng

Chọn từ đúng

Khi nói về các thiết bị chứa năng lượng điện, hãy sử dụng 'battery'. Khi nói về một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng, cũng có thể sử dụng 'battery'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'battery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'batterie', có nghĩa là 'một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'battery' có thể dùng để chỉ một thiết bị chứa năng lượng điện hoặc một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.

Phân tích từ

batt
có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'batterie'
root
+
-ery
từ hậu tố tiếng Anh dùng để chỉ một nhóm hoặc một nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.