Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bat

bat

/bæt/
con dơi

The bat flew silently through the night sky.

Con dơi bay lặng lẽ qua bầu trời đêm.


◆ Nghĩa thực sự
Người không nhìn thấy rõ hoặc không hiểu rõ điều gì đó.
¶ Nghĩa đen
Mù như con dơi
Phân tích nghĩa đen
asnhư+blindmù+as a batnhư con dơi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con dơi bay trong bóng tối, không thể nhìn thấy rõ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó không hiểu rõ một vấn đề hoặc không nhìn thấy rõ điều gì đó, có thể nói 'as blind as a bat'.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này được sử dụng để mô tả tình trạng không hiểu rõ hoặc không nhìn thấy rõ, tương tự như 'mù như con dơi'.
chung

Một loài động vật có cánh bay vào ban đêm, thường có mắt nhỏ và sử dụng âm thanh để định hướng.

Bats are nocturnal animals that use echolocation to navigate in the dark.

Con dơi là động vật hoạt động ban đêm và sử dụng định vị bằng âm thanh để di chuyển trong bóng tối.

Con dơi là động vật có vú duy nhất có khả năng bay.

Thể thao

Một vật dụng hình tròn hoặc hình bầu dục được sử dụng trong các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng bàn.

He swung the bat and hit the ball out of the park.

Anh ta vồ gậy và đánh bóng ra khỏi sân.

Trong bóng chày, gậy được gọi là 'bat', còn trong bóng bàn, gậy được gọi là 'racket'.

Cụm từ kết hợp

bat cavehang dơibaseball batgậy bóng chày

Từ đồng nghĩa

flying mammalbaseball bat

Cụm từ liên quan

as blind as a batthành ngữ
mù như con dơi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'bat' có hai nghĩa khác nhau và cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'bat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bætte', có nghĩa là 'cánh' hoặc 'vật bay'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bat' có hai nghĩa chính: động vật có cánh và vật dụng trong thể thao. Trong tiếng Việt, 'con dơi' được sử dụng để chỉ động vật, còn 'gậy' hoặc 'gậy bóng chày' được sử dụng để chỉ vật dụng.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.