attorney

/əˈtɜːrni/
luật sư

She hired an attorney to handle her divorce case.

Cô ấy đã thuê một luật sư để xử lý vụ ly dị của mình.


Luật
trang trọng

Một người được cấp phép hành nghề luật, có thể đại diện cho khách hàng trong các vụ việc pháp lý.

The attorney presented evidence in court to support his client's innocence.

Luật sư đã trình bày bằng chứng tại tòa án để ủng hộ sự vô tội của khách hàng của mình.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'attorney' và 'lawyer' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'attorney' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

attorney at lawluật sưpublic attorneyluật sư côngattorney generalthẩm phán tổng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

attorney-client privilegecụm từ
quyền bảo mật giữa luật sư và khách hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'attorney' và 'lawyer' có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'attorney' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi nói về một người hành nghề luật, hãy sử dụng 'attorney' trong văn bản pháp lý và 'lawyer' trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advocatus', có nghĩa là 'người được ủy quyền' hoặc 'người bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh, 'solicitor' thường được dùng thay cho 'attorney', trong khi 'attorney' được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Phân tích từ

attorn
được ủy quyền
root
+
-ey
người
suffix
Từ Điển Anh Việt