assent

/əˈsɛnt/
sự đồng ý

The board gave their assent to the new policy.

Ban giám đốc đã đồng ý với chính sách mới.


trang trọng

sự đồng ý hoặc chấp thuận, thường được biểu thị bằng lời nói hoặc hành động

After much debate, the committee finally gave their assent.

Sau nhiều tranh luận, ban đã cuối cùng đồng ý.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc văn phòng.

Cụm từ kết hợp

give assentđồng ýwithhold assenttừ chối đồng ý

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Assent thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'agreement'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assentire' (nghĩa là 'đồng ý')

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn phòng.

Từ Điển Anh Việt