asset-heavy
công ty có nhiều tài sản cố địnhThis company is asset-heavy due to its large real estate portfolio.
Công ty này có nhiều tài sản cố định do sở hữu nhiều bất động sản.
Chỉ một công ty hoặc tổ chức sở hữu nhiều tài sản cố định như bất động sản, máy móc, hoặc các tài sản vật chất khác.
Manufacturing firms are often asset-heavy because they require expensive machinery.
Các công ty sản xuất thường có nhiều tài sản cố định vì chúng cần máy móc đắt tiền.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả cấu trúc tài sản của một công ty.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'asset-heavy' để mô tả công ty hoặc tổ chức, không dùng cho cá nhân.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'capital-intensive'
'Asset-heavy' tập trung vào tài sản cố định, còn 'capital-intensive' có thể bao gồm cả vốn lưu động.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'asset' (tài sản) và 'heavy' (nhiều), mô tả một công ty có nhiều tài sản cố định.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để phân tích cấu trúc tài sản của một công ty.