asset-heavy

/ˈæsɪt ˈhɛvi/
công ty có nhiều tài sản cố định

This company is asset-heavy due to its large real estate portfolio.

Công ty này có nhiều tài sản cố định do sở hữu nhiều bất động sản.


Tài chính
chuyên ngành

Chỉ một công ty hoặc tổ chức sở hữu nhiều tài sản cố định như bất động sản, máy móc, hoặc các tài sản vật chất khác.

Manufacturing firms are often asset-heavy because they require expensive machinery.

Các công ty sản xuất thường có nhiều tài sản cố định vì chúng cần máy móc đắt tiền.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả cấu trúc tài sản của một công ty.

Cụm từ kết hợp

asset-heavy companycông ty có nhiều tài sản cố địnhasset-heavy industryngành công nghiệp có nhiều tài sản cố định

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

asset-lightcụm từ
công ty có ít tài sản cố định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'asset-heavy' để mô tả công ty hoặc tổ chức, không dùng cho cá nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'capital-intensive'

'Asset-heavy' tập trung vào tài sản cố định, còn 'capital-intensive' có thể bao gồm cả vốn lưu động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'asset' (tài sản) và 'heavy' (nhiều), mô tả một công ty có nhiều tài sản cố định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để phân tích cấu trúc tài sản của một công ty.

Phân tích từ

asset
tài sản
root
+
heavy
nhiều
root
Từ Điển Anh Việt