argue

/ˈɑːɡjuː/
tranh luận

They argued about politics for hours.

Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ.


thông thường

Biểu thị quan điểm hoặc lập luận để thuyết phục hoặc tranh luận với người khác.

She argued that the policy was unfair.

Cô ấy tranh luận rằng chính sách đó không công bằng.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tranh luận.

Luật
trang trọng

Lập luận hoặc tranh luận một cách logic hoặc khoa học để ủng hộ một ý kiến.

The lawyer argued his case in front of the jury.

Luật sư tranh luận vụ án của mình trước ban thẩm phán.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'argue' thường có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận để bảo vệ một quan điểm.

Cụm từ kết hợp

argue withtranh luận vớiargue abouttranh luận vềargue fortranh luận ủng hộargue againsttranh luận chống lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

argue the tossthành ngữ
tranh luận về một vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'argue' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'argue' có thể có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận trong một vụ án. Ví dụ: 'The lawyer argued his case in front of the jury.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'argue' và 'debate'

'Argue' thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, trong khi 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính thức hoặc công khai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arguere' có nghĩa là 'lập luận' hoặc 'chứng minh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'argue' thường được sử dụng để chỉ tranh luận hoặc lập luận, có thể là một cách thân mật hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận.

Phân tích từ

argue
lập luận hoặc tranh luận
root
Từ Điển Anh Việt