antidisestablishment
Cosa significa "antidisestablishment" in Vietnamese?
phản đối việc bãi bỏ nhà nước tôn giáoThe antidisestablishmentarianism movement aimed to preserve the Church of England's status.
Phong trào chống bãi bỏ nhà nước tôn giáo nhằm bảo tồn vị thế của Giáo hội Anh.
Come usare "antidisestablishment" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Chống lại việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị Anh, nơi Giáo hội Anh được công nhận là nhà nước tôn giáo.
Antidisestablishmentarianism was a political stance opposing the disestablishment of the Church of England.
Chống bãi bỏ nhà nước tôn giáo là một lập trường chính trị phản đối việc bãi bỏ Giáo hội Anh.
Thường được sử dụng trong lịch sử chính trị Anh, đặc biệt là vào thế kỷ 19.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lịch sử sử dụng
Từ này được sử dụng nhiều vào thế kỷ 19 trong các cuộc tranh luận về vị thế của Giáo hội Anh.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử chính trị Anh, không áp dụng cho các tình huống hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại), 'dis-' (bãi bỏ), 'establishment' (nhà nước tôn giáo), và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa).
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, đặc biệt liên quan đến Giáo hội Anh.