anti-separation
chống phân lyThe policy aims to strengthen family bonds through anti-separation measures.
Chính sách này nhằm củng cố liên kết gia đình thông qua các biện pháp chống phân ly.
Chống lại sự phân ly hoặc ngăn cách, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình, xã hội hoặc chính trị.
Anti-separation laws protect children from being taken away from their parents.
Các luật chống phân ly bảo vệ trẻ em khỏi bị cách ly với cha mẹ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'separation' (sự phân ly).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội để mô tả các biện pháp ngăn chặn sự phân ly giữa các cá nhân hoặc nhóm.