anti-separationism

/ˌæntiˌsɛpəˈreɪʃənɪzəm/
chống chủ nghĩa phân ly

The political party advocates anti-separationism to maintain national unity.

Đảng chính trị này ủng hộ chủ nghĩa chống phân ly để duy trì sự đoàn kết quốc gia.


trang trọng

Chủ nghĩa chống lại việc phân chia hoặc ly khai, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội, nhằm duy trì sự đoàn kết hoặc thống nhất.

Anti-separationism is a key principle in the country's constitution.

Chủ nghĩa chống phân ly là một nguyên tắc quan trọng trong hiến pháp của quốc gia này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.

Cụm từ kết hợp

advocate anti-separationismđề xuất chủ nghĩa chống phân lypromote anti-separationismquảng bá chủ nghĩa chống phân ly

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

national unitycụm từ
sự đoàn kết quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chủ nghĩa chống phân ly thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'anti-secessionism'

'Anti-separationism' và 'anti-secessionism' có nghĩa tương tự, nhưng 'anti-secessionism' thường được sử dụng để đề cập đến sự chống đối với việc ly khai của một vùng lãnh thổ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'separationism' (chủ nghĩa phân ly).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
separationism
chủ nghĩa phân ly
root
Từ Điển Anh Việt