ancestor
tổ tiênMy ancestors came from Vietnam.
Tổ tiên của tôi đến từ Việt Nam.
Người thuộc thế hệ trước trong gia đình, thường là ông bà, cụ ông cụ bà.
We visited the graves of our ancestors during the holiday.
Chúng tôi đã thăm mộ của tổ tiên trong kỳ nghỉ.
The ancient civilization was studied by examining the artifacts left by their ancestors.
Nền văn minh cổ đại được nghiên cứu thông qua việc xem xét các hiện vật do tổ tiên họ để lại.
Từ này thường được dùng để chỉ những người đã qua đời từ vài thế hệ trước.
Người hoặc vật có trước, tiền thân của cái gì đó hiện tại.
The smartphone is the ancestor of modern mobile devices.
Điện thoại thông minh là tiền thân của các thiết bị di động hiện đại.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này chỉ những sản phẩm hoặc công nghệ cũ hơn đã dẫn đến sự phát triển của sản phẩm hiện tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ancestor' và 'elder'
'Ancestor' chỉ những người thuộc thế hệ trước trong gia đình, trong khi 'elder' chỉ những người lớn tuổi hơn (có thể là người cùng thế hệ). Ví dụ: 'My ancestors came from China' (Tổ tiên tôi đến từ Trung Quốc) vs. 'She is my elder sister' (Cô ấy là chị gái tôi).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ancestor' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng 'ancestor' khi nói về những người đã qua đời từ vài thế hệ trước. Đối với những người thân trong gia đình hiện tại (như ông bà), hãy dùng 'grandparent', 'great-grandparent' tùy theo thế hệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'ancestor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antecessor' (người đi trước), gồm 'ante-' (trước) + 'cedere' (đi). Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ancestor' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về gia đình. Trong sinh học, nó có thể chỉ các loài tiến hóa trước đó. Tránh nhầm lẫn với 'ancestor' (tổ tiên) và 'descendant' (hậu duệ).