an owner of

/ən ˈoʊnər ʌv/
người sở hữu

She is an owner of three successful restaurants.

Cô ấy là người sở hữu ba nhà hàng thành công.


trang trọng

Người có quyền sở hữu hoặc quản lý tài sản, doanh nghiệp, hoặc vật phẩm cụ thể.

The museum is an owner of several rare artifacts.

Bảo tàng là chủ sở hữu của một số hiện vật hiếm.

He became an owner of the company after buying 51% of the shares.

Anh ấy trở thành chủ sở hữu của công ty sau khi mua 51% cổ phần.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc sở hữu tài sản. Có thể thay thế bằng 'chủ sở hữu' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

an owner of a businesschủ doanh nghiệpan owner of propertychủ sở hữu tài sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'owner' và 'possessor'

Trong tiếng Anh, 'owner' nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp, trong khi 'possessor' có thể chỉ quyền kiểm soát tạm thời (ví dụ: người mượn đồ). Trong tiếng Việt, 'người sở hữu' thường dịch 'owner' chính xác hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

an owner
một người sở hữu
noun phrase
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt