an easy beginning
một sự bắt đầu dễ dàngStarting a new hobby can be an easy beginning to a healthier lifestyle.
Bắt đầu một sở thích mới có thể là một sự bắt đầu dễ dàng để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.
Một sự bắt đầu dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại.
Learning basic phrases can be an easy beginning to mastering a new language.
Học những câu cơ bản có thể là một sự bắt đầu dễ dàng để thạo một ngôn ngữ mới.
Thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một dự án, sở thích hoặc hoạt động mới mà không gặp nhiều trở ngại.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, chứ không phải trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, kỹ thuật hoặc kinh doanh.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ này không phù hợp cho các lĩnh vực như y tế, kỹ thuật hoặc kinh doanh, nơi các thuật ngữ chuyên môn sẽ được ưu tiên.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'easy' (dễ dàng) và 'beginning' (sự bắt đầu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chuyên môn, như bắt đầu một dự án, sở thích hoặc hoạt động mới.