addendum
phần bổ sungThe report includes an addendum with additional data.
Báo cáo bao gồm một phần bổ sung với dữ liệu bổ sung.
Một phần bổ sung được thêm vào tài liệu để cung cấp thông tin bổ sung.
The contract was updated with an addendum clarifying the payment terms.
Hợp đồng đã được cập nhật với một phần bổ sung làm rõ các điều khoản thanh toán.
The book's addendum lists recent discoveries in the field.
Phần bổ sung của cuốn sách liệt kê những khám phá gần đây trong lĩnh vực này.
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý, học thuật hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'addendum' và 'appendix'
'Addendum' thường bổ sung thông tin mới vào tài liệu hiện có, trong khi 'appendix' cung cấp tài liệu tham khảo hoặc chi tiết mở rộng không nhất thiết phải là phần bổ sung trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *addendum* (thứ cần được thêm vào), dạng danh từ của *addere* (thêm vào), ghép bởi *ad-* (đến) + *dare* (cho).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện ở cuối tài liệu dưới dạng một phần riêng biệt. Không nên nhầm lẫn với 'appendix' (phụ lục) hoặc 'supplement' (bổ sung) vì 'addendum' thường đề cập đến những thông tin bổ sung không nằm trong bản gốc.