Looking up...
She takes a vitamin supplement every morning.
Cô ấy uống một viên vitamin phụ phẩm mỗi buổi sáng.
Một sản phẩm bổ sung cho chế độ ăn uống hoặc sức khỏe, thường dưới dạng viên nang, viên nén hoặc chất lỏng.
Multivitamin supplements can help fill nutritional gaps in your diet.
Các phụ phẩm đa vitamin có thể giúp bổ sung những chất dinh dưỡng thiếu trong chế độ ăn uống của bạn.
Thường dùng để bổ sung vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng khác.
Một tài liệu hoặc thông tin bổ sung để bổ sung hoặc mở rộng nội dung chính.
The book includes a supplement with additional exercises.
Cuốn sách bao gồm một phần phụ lục với các bài tập bổ sung.
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xuất bản.
Chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh đúng, vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
'Supplement' bổ sung thêm, còn 'complement' hoàn thiện hoặc bổ sung để hoàn hảo.
Từ gốc Latin 'supplementum', có nghĩa là 'bổ sung'.
Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm bổ sung sức khỏe hoặc tài liệu bổ sung.