act quickly

/ækt ˈkwɪkli/
hành động nhanh

In emergencies, you must act quickly to save lives.

Trong các tình huống khẩn cấp, bạn phải hành động nhanh để cứu sống.


trang trọngthông thường

Hành động nhanh chóng, không chần chừ, thường do tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết.

The doctor had to act quickly to stop the bleeding.

Bác sĩ phải hành động nhanh để ngừng chảy máu.

Act quickly before the opportunity disappears.

Hành động nhanh trước khi cơ hội biến mất.

Thường dùng trong tình huống cần quyết định hoặc hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

act quickly and decisivelyhành động nhanh và quyết đoánact quickly to preventhành động nhanh để ngăn chặn

Cụm từ liên quan

think on your feetcụm từ
được phản ứng nhanh trong tình huống bất ngờ
in a flashcụm từ
trong chốc lát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Cụm từ này thường dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp hoặc cần hành động nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh bình thường

Không nên dùng 'act quickly' trong các tình huống bình thường, chỉ dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'act' (hành động) và 'quickly' (nhanh chóng), không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần hành động nhanh chóng, đặc biệt là trong y tế, an ninh hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
quickly
nhanh chóng
adverb
Từ Điển Anh Việt