Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a sigh of relief

a sigh of relief

/ə saɪ əv rɪˈliːf/◆thành ngữ
thở phào nhẹ nhõm

After finding her lost keys, she let out a sigh of relief.

Sau khi tìm thấy chìa khóa bị mất, cô ấy thở phào nhẹ nhõm.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác thoải mái, thư giãn sau khi vượt qua nỗi lo lắng hay căng thẳng.
¶ Nghĩa đen
hành động thở dài nhẹ nhõm
Phân tích nghĩa đen
sighthở dài+of reliefthể hiện sự giảm nhẹ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người thở dài nhẹ nhõm sau khi gánh nặng được gỡ bỏ, như thể trọng lượng vô hình đột ngột biến mất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi nhận được tin tốt sau một thời gian lo lắng (ví dụ: thi xong, chờ kết quả xét nghiệm, tìm thấy đồ vật bị mất).
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, thở dài thường được coi là biểu hiện tự nhiên của sự giải tỏa. Tại Việt Nam, hành động này cũng phổ biến nhưng có thể kèm theo biểu cảm khuôn mặt hay cử chỉ khác (như mỉm cười nhẹ).
neutral

Cảm giác thoải mái, thư giãn sau khi lo lắng hay căng thẳng kết thúc.

He breathed a sigh of relief when the exam was finally over.

Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc.

She couldn’t hide her sigh of relief when the doctor said the results were negative.

Cô ấy không thể giấu được sự thở phào nhẹ nhõm khi bác sĩ nói kết quả không có vấn đề gì.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự giảm nhẹ căng thẳng sau một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

breathe a sigh of reliefthở phào nhẹ nhõmlet out a sigh of reliefthở phào nhẹ nhõm

Từ đồng nghĩa

reliefeasecomfort

Từ trái nghĩa

panicanxietystress

Cụm từ liên quan

take a deep breathcụm từ
hít thở sâu để bình tĩnh
heave a sighcụm từ
thở dài nặng nề

Mẹo hay

Phân biệt 'sigh of relief' và 'deep breath'

'Sigh of relief' nhấn mạnh cảm xúc thoải mái sau căng thẳng, trong khi 'deep breath' chỉ hành động hít thở sâu để bình tĩnh.

Quy tắc vàng

Dùng 'sigh of relief' trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thoải mái sau lo lắng. Không dùng để mô tả sự thất vọng hay tức giận.

Nguồn gốc từ

Từ 'sigh' (tiếng thở dài) kết hợp với 'relief' (sự giảm nhẹ). Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 18, mô tả hành động thở dài như một phản ứng tự nhiên khi căng thẳng qua đi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn bản trang trọng hay học thuật trừ khi trích dẫn trực tiếp.

Phân tích từ

sigh
hành động thở dài thể hiện sự thoải mái hay thất vọng
root
+
of relief
sự giảm nhẹ căng thẳng
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.