Looking up...
She felt a wave of anxiety before her presentation.
Cô ấy cảm thấy một cơn lo lắng trước khi trình bày.
Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về điều gì đó trong tương lai.
Financial problems can cause anxiety.
Vấn đề về tài chính có thể gây ra sự lo lắng.
Thường liên quan đến sự không chắc chắn hoặc sự mất kiểm soát.
Anxiety thường liên quan đến sự lo lắng về tương lai, trong khi 'nervousness' thường liên quan đến sự lo lắng về hiện tại.
'Anxiety' thường liên quan đến cảm giác lo lắng mạnh mẽ hơn và kéo dài, trong khi 'worry' thường liên quan đến sự lo lắng ngắn hạn.
Từ gốc Latin 'anxietas', có nghĩa là 'sự lo lắng'.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai hoặc trong các tình huống xã hội.