Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Striketober

Striketober

/ˈstraɪkˌtoʊbər/
tháng 10 với nhiều cuộc đình công

Striketober saw workers across multiple industries walk out.

Tháng 10 có nhiều cuộc đình công trong nhiều ngành nghề.


thông thường

Thời kỳ vào tháng 10 khi nhiều cuộc đình công diễn ra đồng thời, thường liên quan đến các ngành nghề khác nhau.

The term 'Striketober' emerged in 2022 as a way to describe the wave of strikes that month.

Thuật ngữ 'Striketober' xuất hiện vào năm 2022 để mô tả làn sóng đình công trong tháng đó.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội và lao động để mô tả hiện tượng đình công tập trung vào một thời gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

Striketober wavelàn sóng đình công tháng 10Striketober effecttác động của Striketober

Từ đồng nghĩa

wave of strikesstrike surge

Từ trái nghĩa

labor peaceworkplace stability

Cụm từ liên quan

Striketober wavecụm từ
làn sóng đình công trong tháng 10

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng xã hội và lao động, không phải là một sự kiện cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện cụ thể

Striketober không chỉ một sự kiện cụ thể mà là một hiện tượng xã hội.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ được tạo ra từ 'strike' (đình công) và 'October' (tháng 10), mô tả hiện tượng nhiều cuộc đình công diễn ra trong tháng 10.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong báo chí và các cuộc thảo luận về lao động để mô tả một thời kỳ có nhiều cuộc đình công tập trung.

Phân tích từ

strike
đình công
root
+
October
tháng 10
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.