Looking up...
The professor's sesquipedalian lecture left the students confused.
Bài giảng dài dòng của giáo sư khiến sinh viên bối rối.
Sử dụng từ ngữ dài dòng, phức tạp một cách không cần thiết.
His sesquipedalian writing style made the book difficult to read.
Lối viết dài dòng của ông ấy khiến cuốn sách khó đọc.
Thường dùng để chỉ cách diễn đạt hoặc viết lách rườm rà, không phù hợp với ngữ cảnh.
(Thuộc về) những từ ngữ dài, phức tạp.
The word 'sesquipedalian' itself is a sesquipedalian word.
Từ 'sesquipedalian' chính nó là một từ dài dòng.
Thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ những từ có ba âm tiết trở lên.
'Sesquipedalian' nhấn mạnh vào độ dài và sự phức tạp của từ ngữ, trong khi 'verbose' chỉ đơn giản là nói hoặc viết dài dòng.
Từ tiếng Latin 'sesquipedalis' (semi + pes 'foot'), nghĩa đen là 'dài một chân rưỡi'. Được Horace sử dụng trong bài thơ 'Ars Poetica' để chỉ những từ ngữ dài dòng.
Từ này thường mang tính châm biếm hoặc chỉ trích. Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến phong cách viết/lối nói không hiệu quả.