Looking up...
The team needs to hash out the details of the contract before signing.
Nhóm cần thảo luận chi tiết các điều khoản của hợp đồng trước khi ký.
Thảo luận kỹ lưỡng từng chi tiết để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết vấn đề.
Before launching the product, we must hash out the user requirements with the development team.
Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta phải thảo luận kỹ lưỡng các yêu cầu của người dùng với đội phát triển.
The lawyers hashed out the terms of the settlement over several meetings.
Các luật sư đã trao đổi chi tiết các điều khoản của thỏa thuận trong vài cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán hợp đồng hoặc thảo luận kỹ thuật. Ví dụ: 'We need to hash out the project timeline with the client.'
'Hash out' nhấn mạnh vào việc thảo luận chi tiết từng chi tiết, trong khi 'work out' có thể bao gồm cả quá trình giải quyết vấn đề, không nhất thiết phải thảo luận kỹ lưỡng.
Từ 'hash' (nghĩa gốc: băm nhỏ) kết hợp với 'out' (ra ngoài). Ý chỉ việc chia nhỏ vấn đề thành từng phần nhỏ để thảo luận chi tiết, tương tự như việc băm nhỏ thức ăn để nấu nướng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp. Có thể dùng trong cả văn viết và nói.