Looking up...
We need to iron out the details of the contract before signing it.
Chúng ta cần giải quyết ổn thỏa các chi tiết của hợp đồng trước khi ký.
giải quyết triệt để hoặc điều chỉnh một vấn đề phức tạp để đạt được sự thỏa thuận hoặc trơn tru hơn
The team spent hours ironing out the technical issues in the software.
Nhóm đã dành hàng giờ để giải quyết triệt để các vấn đề kỹ thuật trong phần mềm.
Let's iron out the disagreements before the meeting starts.
Hãy giải quyết ổn thỏa những bất đồng trước khi cuộc họp bắt đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hợp tác hoặc giải quyết xung đột.
Cụm từ này thường xuất hiện trong công việc, hợp tác nhóm, hoặc đàm phán. Ví dụ: 'iron out the terms of a contract' (giải quyết các điều khoản của hợp đồng).
Nghĩa đen: 'làm phẳng bằng bàn ủi'. Nghĩa bóng: 'giải quyết vấn đề phức tạp'. Luôn hiểu theo nghĩa bóng khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
Từ sự kết hợp của 'iron' (làm phẳng bằng bàn ủi) và 'out' (hết, xong). Nghĩa bóng xuất hiện từ thế kỷ 19, ám chỉ việc 'làm phẳng' những khúc mắc, rắc rối để mọi thứ suôn sẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không sử dụng cho các vấn đề đơn giản hoặc không cần sự thỏa thuận.