periphrastic

/pəˈrɪfræstɪk/
adjectiveNâng cao
trang trọng

Dùng nhiều từ để diễn tả một ý nghĩ hoặc một hành động thay vì dùng từ ngắn gọn hoặc trực tiếp.

The periphrastic construction 'used to' is common in English.

Cấu trúc periphrastic 'used to' là phổ biến trong tiếng Anh.

💡

Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học và ngữ pháp.

Cụm từ kết hợp

periphrastic constructioncấu trúc periphrasticperiphrastic verbđộng từ periphrastic

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng periphrastic

Periphrastic thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ học để mô tả các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'periphrasis' (phép diễn đạt vòng quanh).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc ngữ pháp hoặc cách diễn đạt phức tạp hơn so với cách diễn đạt trực tiếp.

Phân tích từ

peri-
vòng quanh
prefix
+
-phrastic
diễn đạt
suffix
Từ Điển Anh Việt