Looking up...
Ich vermute, dass er heute nicht kommt.
Tôi nghĩ rằng anh ấy có thể không đến hôm nay.
Đoán, nghĩ rằng một điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng, dựa trên các dấu hiệu hoặc suy luận.
Sie vermutet, dass es morgen regnen wird.
Cô ấy nghĩ rằng ngày mai có thể mưa.
Ich vermute, dass er die Wahrheit sagt.
Tôi đoán rằng anh ấy đang nói sự thật.
Thường được sử dụng khi không có bằng chứng rõ ràng, chỉ dựa trên suy luận hoặc cảm giác.
Sử dụng từ này khi bạn có một giả thuyết hoặc đoán đoán, chứ không phải khi bạn chắc chắn về một điều gì đó.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (tiền tố chỉ hành động) và 'muten' (nghĩa là 'đề xuất' hoặc 'đoán').
Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn, khi người nói không có bằng chứng rõ ràng nhưng có một giả thuyết.