vergehen

/fɛɐ̯ˈɡeːən/
trôi qua, qua đi

Die Zeit vergeht schnell.

Thời gian trôi qua nhanh.


trang trọng

trôi qua, qua đi (thời gian)

Die Jahre vergehen wie im Flug.

Các năm trôi qua như bay.

Dùng để mô tả thời gian trôi qua nhanh hoặc chậm.

Luật
trang trọng

quá hạn, hết hạn

Die Frist ist vergangen.

Hạn đã quá hạn.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ thời hạn đã hết.

trang trọng

chết đi, mất đi (người)

Sein Großvater ist vor Jahren vergangen.

Ông ông của anh ấy đã mất nhiều năm trước.

Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự.

Cụm từ kết hợp

die Zeit vergehtthời gian trôi quadie Frist vergehthạn quá hạn

Cụm từ liên quan

die Zeit vergeht wie im Flugcụm từ
thời gian trôi qua nhanh như bay

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'vergehen' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của từ là 'trôi qua' (thời gian), nhưng cũng có thể dùng để chỉ 'quá hạn' hoặc 'mất đi'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (biến đổi) và 'gehen' (đi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để mô tả thời gian hoặc sự biến mất.

Phân tích từ

ver-
biến đổi, hoàn thành
prefix
+
-gehen
đi, di chuyển
root
Từ Điển Đức Việt