Looking up...
Ich habe den Bus verpasst.
Tôi đã bỏ lỡ xe buýt.
Bỏ lỡ, không kịp một cơ hội, sự kiện hoặc thời gian nhất định.
Er hat den Zug verpasst.
Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu.
Sie hat die Chance verpasst, einen Job zu bekommen.
Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội để có được một công việc.
Thường được sử dụng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời gian quan trọng.
Đánh, đấm (người nào đó).
Er hat mir eine verpasst.
Anh ấy đã đánh tôi một cú.
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc đánh ai đó.
Từ 'verpassen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời gian quan trọng.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (bỏ, không) và 'passen' (phù hợp, kịp).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời gian quan trọng.