Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Vorsicht ist besser als Nachsicht

Vorsicht ist besser als Nachsicht

/ˈfoːɐ̯zɪçt ɪst ˈbɛsɐ ˈaːs ˈnaːxzɪçt/◆tục ngữ
cẩn thận hơn là tốt hơn

Im Straßenverkehr ist Vorsicht besser als Nachsicht.

Trên đường phố, cẩn thận hơn là tốt hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Nói lên ý nghĩa rằng việc cẩn thận và phòng ngừa trước sự cố là tốt hơn so với việc phải xử lý hậu quả sau khi đã xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Cẩn thận tốt hơn so với sự tha thứ.
Phân tích nghĩa đen
Vorsichtcẩn thận+istlà+bessertốt hơn+alsso với+Nachsichtsự tha thứ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cẩn thận và phòng ngừa trước sự cố, tránh được hậu quả xấu hơn là phải xử lý sau khi đã xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về an toàn lao động, một người có thể nói: 'Im Umgang mit Maschinen ist Vorsicht besser als Nachsicht.' (Khi làm việc với máy móc, cẩn thận hơn là tốt hơn.)
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một triết lý phổ biến trong văn hóa Đức về tầm quan trọng của việc phòng ngừa và cẩn thận trong các tình huống có thể gây nguy hiểm.
thông thường

Nói lên ý nghĩa rằng việc cẩn thận và phòng ngừa trước sự cố là tốt hơn so với việc phải xử lý hậu quả sau khi đã xảy ra.

Bei der Arbeit mit gefährlichen Chemikalien ist Vorsicht besser als Nachsicht.

Khi làm việc với hóa chất nguy hiểm, cẩn thận hơn là tốt hơn.

Eltern sollten bei der Erziehung ihrer Kinder Vorsicht besser als Nachsicht walten lassen.

Cha mẹ nên cẩn thận hơn là tốt hơn khi giáo dục con cái.

Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác hoặc bản thân cần cẩn thận hơn để tránh rủi ro.

Từ đồng nghĩa

Sicherheit geht vorVorbeugung ist besser als Nachsorge

Từ trái nghĩa

LeichtsinnigkeitNachlässigkeit

Cụm từ liên quan

Sicherheit geht vortục ngữ
An toàn là ưu tiên hàng đầu
Vorbeugung ist besser als Nachsorgetục ngữ
Phòng ngừa tốt hơn chữa trị

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống an toàn

Bạn có thể sử dụng câu này để nhắc nhở người khác hoặc bản thân cần cẩn thận hơn trong các tình huống có thể gây nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Cẩn thận là khôn ngoan

Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa trước sự cố hơn là phải xử lý hậu quả sau khi đã xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ hai từ 'Vorsicht' (cẩn thận) và 'Nachsicht' (sự khoan dung, sự tha thứ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và phòng ngừa, chẳng hạn như an toàn lao động, giáo dục con cái, hoặc quản lý rủi ro.

Phân tích từ

Vorsicht
cẩn thận
root
+
besser
tốt hơn
root
+
Nachsicht
sự tha thứ, sự khoan dung
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.