Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. unterwegs

unterwegs

/ˈʊntɐˌveːks/
đang trên đường đi

Ich bin gerade unterwegs zum Bahnhof.

Tôi đang trên đường đi đến ga.


thông thường

Đang trên đường đi, đang đi chỗ nào đó.

Er ist unterwegs zur Arbeit.

Anh ấy đang trên đường đi làm việc.

Sie ist unterwegs nach Hause.

Cô ấy đang trên đường về nhà.

Thường dùng để chỉ tình trạng đang đi chỗ nào đó, có thể là đi bộ, đi xe hoặc đi bằng phương tiện khác.

Cụm từ kết hợp

auf dem Weg unterwegsđang trên đường điunterwegs seinđang trên đường đi

Từ đồng nghĩa

auf dem Wegim Wegim Transit

Từ trái nghĩa

daheimzu Hauseda

Cụm từ liên quan

auf dem Weg seincụm từ
đang trên đường đi
im Weg seincụm từ
đang trên đường đi

Mẹo hay

Sử dụng 'unterwegs'

Dùng 'unterwegs' để chỉ tình trạng đang trên đường đi, có thể là đi bộ, đi xe hoặc đi bằng phương tiện khác.

Quy tắc vàng

Không dùng 'unterwegs' cho tình trạng ở nhà

Không dùng 'unterwegs' để chỉ tình trạng ở nhà, dùng 'daheim' hoặc 'zu Hause' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unter' (dưới, trong) và 'Weg' (đường), nghĩa đen là 'trong đường đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình trạng đang đi chỗ nào đó, có thể là đi bộ, đi xe hoặc đi bằng phương tiện khác. Có thể dùng để chỉ tình trạng đang trên đường đi hoặc đang trong quá trình đi chỗ nào đó.

Phân tích từ

unter
dưới, trong
prefix
+
Weg
đường
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.