Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Übergewinnsteuer

Übergewinnsteuer

/ˈyːbɐˌɡəˈvɪnˌʃtɔʏɐ/
thuế lợi nhuận quá cao

Die Regierung plant eine Übergewinnsteuer für Energieunternehmen.

Chính phủ dự định áp thuế lợi nhuận quá cao cho các công ty năng lượng.


Tài chính
chuyên ngành

Thuế áp dụng cho lợi nhuận vượt quá một ngưỡng nhất định, thường được sử dụng để thu thuế từ các doanh nghiệp có lợi nhuận cao bất thường, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng hoặc khi giá cả tăng cao.

Die Übergewinnsteuer soll dazu beitragen, die Ungleichheit in der Gesellschaft zu verringern.

Thuế lợi nhuận quá cao sẽ giúp giảm bớt sự bất bình đẳng trong xã hội.

Thuế này thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp như năng lượng, ngân hàng hoặc các doanh nghiệp có lợi nhuận cao bất thường.

Cụm từ kết hợp

Übergewinnsteuer einführenáp dụng thuế lợi nhuận quá caoÜbergewinnsteuer erhebenthu thuế lợi nhuận quá cao

Từ đồng nghĩa

SondergewinnsteuerZusatzgewinnsteuer

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuế này thường được áp dụng trong các trường hợp lợi nhuận bất thường cao, không phải là thuế thu nhập bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Übergewinn' (lợi nhuận quá cao) và 'Steuer' (thuế).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế và thuế.

Phân tích từ

Übergewinn
lợi nhuận quá cao
root
+
Steuer
thuế
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.