unterschiedlich

/ʊntɐˈʃiːtlɪç/
khác nhau

Die beiden Lösungen sind unterschiedlich.

Hai giải pháp đó khác nhau.


chung

Có sự khác biệt, không giống nhau

Die Meinungen der beiden Parteien sind sehr unterschiedlich.

Các ý kiến của hai bên rất khác nhau.

Jeder Mensch hat unterschiedliche Vorlieben.

Mỗi người đều có sở thích khác nhau.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Cụm từ kết hợp

unterschiedlich seinkhác nhauunterschiedliche Meinungencác ý kiến khác nhauunterschiedliche Ansichtencác quan điểm khác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'verschieden'

'Unterschiedlich' thường dùng cho sự khác biệt rõ rệt, còn 'verschieden' dùng cho sự khác biệt chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Unterschied' (sự khác biệt) + hậu tố '-lich' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý kiến.

Phân tích từ

unterschied
sự khác biệt
root
+
-lich
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt