gleich
giống nhauDie beiden Brüder sehen sich sehr ähnlich.
Hai anh em này trông rất giống nhau.
Giống nhau, tương tự nhau về ngoại hình, tính chất, hoặc đặc điểm nào đó.
Diese beiden Autos sind sich sehr ähnlich.
Hai chiếc xe này rất giống nhau.
Die Situation ist der von gestern sehr ähnlich.
Tình huống này rất giống với tình huống hôm qua.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Ngay lập tức, ngay sau đó (dùng như một từ nối thời gian).
Ich rufe dich gleich an.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau này.
Komm gleich her!
Đi ngay đến đây!
Trong ngữ cảnh này, 'gleich' thường được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'gleich' để so sánh
Khi bạn muốn nói về sự giống nhau giữa hai vật, người, hoặc tình huống, bạn có thể dùng 'gleich' như một tính từ.
Sử dụng 'gleich' để chỉ thời gian
Khi bạn muốn nói về một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó, bạn có thể dùng 'gleich' như một từ nối thời gian.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'gleich' với 'gleichzeitig'
'Gleich' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'ngay sau đó', còn 'gleichzeitig' có nghĩa là 'cùng lúc'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc German, từ 'gleich' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'gilīh', có nghĩa là 'đồng nhất, giống nhau'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'gleich' có thể là một tính từ hoặc một từ nối thời gian. Khi dùng như một tính từ, nó thường được dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Khi dùng như một từ nối thời gian, nó thường được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.