Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. auf etwas achten

auf etwas achten

/aʊf ˈɛtvas ˈaxtn̩/
chú ý đến điều gì đó

Im Straßenverkehr muss man auf die Verkehrszeichen achten.

Trong giao thông, bạn phải chú ý đến các biển báo.


trang trọngthông thường

Chú ý, quan sát hoặc lưu ý điều gì đó để tránh nguy hiểm hoặc đảm bảo sự chính xác.

Achte auf deine Worte, wenn du mit dem Chef sprichst.

Hãy chú ý đến những lời nói của bạn khi nói chuyện với giám đốc.

Man muss auf die Details achten, um Fehler zu vermeiden.

Bạn phải chú ý đến những chi tiết để tránh lỗi.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc quan sát.

Cụm từ kết hợp

auf die Zeit achtenchú ý đến thời gianauf die Sicherheit achtenchú ý đến an toàn

Từ đồng nghĩa

aufpassenbeobachtenbeachten

Từ trái nghĩa

ignorierenübersehen

Cụm từ liên quan

darauf achtencụm từ
chú ý đến điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng 'auf etwas achten' để nhắc nhở người khác chú ý đến điều gì đó quan trọng.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc quan sát.

Nguồn gốc từ

Từ 'achten' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'ahtōn', có nghĩa là 'đánh giá, quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc quan sát, chẳng hạn như trong giao thông, làm việc hoặc giao tiếp.

Phân tích từ

auf
trên, về
prefix
+
etwas
điều gì đó
noun
+
achten
chú ý, quan tâm
verb
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.