aufregen

/ˈaʊ̯fʁeːɡn̩/
phấn khích

Das Konzert hat das Publikum aufgeregt.

Buổi hòa nhạc đã làm khán giả phấn khích.


thông thường

kích thích, làm cho ai đó cảm thấy hào hứng hoặc lo lắng

Der Film hat mich wirklich aufgeregt.

Bộ phim thực sự đã làm tôi phấn khích.

Khi dùng ở dạng phản thân "sich aufregen" nghĩa là "bực mình, tức giận".

Cụm từ kết hợp

jemanden aufregenkích thích ai đósich aufregen (über)bực mình / tức giận (về)
Từ Điển Đức Việt