Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. beobachten

beobachten

/bəˈʔoːbaxtn̩/
quan sát

Sie beobachten die Vögel im Garten.

Họ quan sát các con chim trong vườn.


chung

Quan sát, theo dõi hoặc xem xét một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng một cách cẩn thận và có hệ thống.

Der Wissenschaftler beobachte das Verhalten der Affen im Dschungel.

Nhà khoa học quan sát hành vi của các con khỉ trong rừng.

Die Polizei beobachte die verdächtige Person.

Cảnh sát theo dõi người nghi ngờ.

Động từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

etwas genau beobachtenquan sát cái gì đó kỹ lưỡngjemanden heimlich beobachtentheo dõi ai đó bí mật

Từ đồng nghĩa

beobachtenbeachtenverfolgenüberwachen

Từ trái nghĩa

ignorierenübersehen

Cụm từ liên quan

unter Beobachtung stehencụm từ
được quan sát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'beachten'

'Beobachten' nhấn mạnh vào quá trình quan sát, trong khi 'beachten' có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'để ý'.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'beobachten', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'theo dõi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'be-' (tương ứng với 'bên cạnh') và động từ 'achten' (có nghĩa là 'chú ý').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'beobachten' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'quan sát' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Phân tích từ

be-
bên cạnh, cùng
prefix
+
-achten
chú ý
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.