forza

/ˈfɔr.t͡sa/
nounTrung cấp
chung

Sức mạnh, năng lượng hoặc khả năng hoạt động của một vật thể, người hoặc hệ thống.

Questa macchina ha molta forza.

Cái xe này rất mạnh mẽ.

La forza del vento ha distrutto il tetto.

Sức mạnh của gió đã phá hủy mái nhà.

💡

Thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc năng lượng.

figurative

Sức mạnh tinh thần hoặc quyết tâm.

Ha trovato la forza per superare la sua paura.

Anh ta tìm được sức mạnh để vượt qua sự sợ hãi của mình.

💡

Dùng để mô tả sức mạnh tinh thần hoặc quyết tâm của một người.

Cụm từ kết hợp

fare forzasử dụng sức mạnhper forzabắt buộca forzabằng sức mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a forza dicụm từ
bằng cách sử dụng sức mạnh
per forzacụm từ
bắt buộc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'forza' trong ngữ cảnh thể thao

Trong tiếng Ý, 'forza' thường dùng để mô tả sức mạnh của một vận động viên hoặc đội bóng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'forza' với 'forse'

'Forza' có nghĩa là 'sức mạnh', còn 'forse' có nghĩa là 'có thể'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'fortia', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'forza' có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh thể thao, nó thường dùng để chỉ sức mạnh của một vận động viên.

Phân tích từ

forz
sức mạnh
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt