Looking up...
Non ho tempo per aspettare.
Tôi không có thời gian để chờ đợi.
thời gian, khoảng thời gian trôi qua
Il tempo passa inesorabilmente.
Thời gian trôi qua không ngừng.
Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nói về sự trôi qua của thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể.
thời tiết
Che tempo fa oggi?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về điều kiện thời tiết.
nhịp độ, tốc độ
Lavora a tempo pieno.
Anh ấy làm việc toàn thời gian.
Có thể chỉ tốc độ công việc, học tập hoặc hoạt động.
lúc, dịp, thời điểm
A tempo debito verrai pagato.
Vào lúc thích hợp, bạn sẽ được trả tiền.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thành ngữ.
Khi nói về thời gian nói chung, dùng 'tempo' (ví dụ: 'Non ho tempo'). Khi nói về thời gian rảnh rỗi, dùng 'tempo libero' (ví dụ: 'Nel mio tempo libero leggo libri').
'A tempo' có nghĩa là 'đúng giờ' hoặc 'kịp thời'. Ví dụ: 'Devi arrivare a tempo' (Bạn phải đến đúng giờ).
Từ tiếng Latin *tempus*, cùng nguồn gốc với tiếng Pháp *temps*, tiếng Tây Ban Nha *tiempo*, tiếng Bồ Đào Nha *tempo*.
Từ 'tempo' trong tiếng Ý đa nghĩa, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về thời gian vật lý, thường đi kèm với các giới từ như 'in', 'per', 'a'. Khi nói về thời tiết, thường dùng trong các câu hỏi như 'Che tempo fa?' (Thời tiết thế nào?).