tempo

/ˈtɛm.po/
nounTrung cấp
trang trọng

Thời gian, thời điểm

Il tempo è bello oggi.

Thời tiết đẹp ngày hôm nay.

Non ho tempo per uscire.

Tôi không có thời gian để ra ngoài.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thời tiết.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian (âm nhạc)

Il tempo di questa canzone è veloce.

Nhịp điệu của bài hát này nhanh.

💡

Trong âm nhạc, tempo chỉ nhịp điệu của một bài hát.

Cụm từ kết hợp

perdere tempomất thời gianin tempođúng lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in tempo realecụm từ
thực thời
tempo liberocụm từ
thời gian rảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'tempo' trong âm nhạc

Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'tempo' thường dùng để chỉ nhịp điệu của một bài hát.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tempo' và 'clima'

'Tempo' có thể dùng để chỉ thời gian hoặc thời tiết, nhưng 'clima' chỉ dùng để chỉ thời tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'tempus' có nghĩa là 'thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tempo' có thể dùng để chỉ thời gian hoặc thời tiết, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

temp
thời gian
root
+
-o
danh từ
suffix
Từ Điển Ý Việt