Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. periodo

periodo

/peˈri.o.do/
thời kỳ

Il Rinascimento è un periodo storico molto importante.

Thời kỳ Phục hưng là một thời kỳ lịch sử rất quan trọng.


chung

khoảng thời gian được xác định bởi những đặc điểm, sự kiện hoặc giai đoạn nhất định

Durante il periodo delle vacanze, vado sempre al mare.

Vào thời kỳ nghỉ lễ, tôi luôn đi biển.

Có thể chỉ khoảng thời gian dài ngắn khác nhau, từ ngắn như 'thời gian nghỉ trưa' đến dài như 'thời kỳ lịch sử'.

Y học
Y học

thời kỳ kinh nguyệt của phụ nữ

Il ciclo mestruale dura circa 28 giorni, ma può variare da donna a donna.

Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài khoảng 28 ngày, nhưng có thể thay đổi tùy từng người.

Trong ngữ cảnh y học, thường được gọi là 'ciclo mestruale' để tránh nhầm lẫn.

chuyên ngành

giai đoạn trong ngôn ngữ học, thường đề cập đến khoảng thời gian trong lịch sử ngôn ngữ

Il periodo latino volgare precede il periodo romanzo.

Thời kỳ Latinh bình dân (vulgar) đứng trước thời kỳ Roman.

Thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

periodo di transizionethời kỳ chuyển tiếpperiodo storicothời kỳ lịch sửperiodo di provathời gian thử việcperiodo di riposothời gian nghỉ ngơi

Từ đồng nghĩa

epocaerafasestagione

Từ trái nghĩa

istantaneamomento

Cụm từ liên quan

in periodo dicụm từ
trong giai đoạn
per un periodocụm từ
trong một thời gian

Mẹo hay

Phân biệt 'periodo' và 'momento'

'Periodo' nhấn mạnh khoảng thời gian có đặc điểm nhất định, thường dài hơn 'momento'. Ví dụ: 'periodo di vacanza' (thời kỳ nghỉ lễ) khác với 'un momento di relax' (một khoảnh khắc thư giãn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'periodo' trong ngữ cảnh lịch sử

Khi nói về lịch sử, 'periodo' thường đi kèm với tính từ chỉ thời đại (ví dụ: 'periodo medievale', 'periodo moderno'). Không dùng 'momento' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'periodus', mượn từ tiếng Hy Lạp 'περίοδος' (periodos), nghĩa gốc là 'chu kỳ' hoặc 'vòng quay', gồm 'peri-' (quanh) + 'hodos' (đường đi).

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Ý, 'periodo' có thể đề cập đến khoảng thời gian dài hay ngắn, nhưng không dùng để chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi. Dùng 'momento' hoặc 'istante' cho nghĩa này. 2. Trong ngữ cảnh y tế, 'periodo' thường được hiểu là 'kinh nguyệt' nếu không có ngữ cảnh bổ sung. 3. Khi nói về ngôn ngữ học, thường kết hợp với các từ chỉ ngôn ngữ (ví dụ: 'periodo latino').

Phân tích từ

peri-
quanh, vòng quanh
prefix
+
-odo
con đường, chuyến đi
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.