periodo
/peˈri.o.do/khoảng thời gian được xác định bởi những đặc điểm, sự kiện hoặc giai đoạn nhất định
Durante il periodo delle vacanze, vado sempre al mare.
Vào thời kỳ nghỉ lễ, tôi luôn đi biển.
Có thể chỉ khoảng thời gian dài ngắn khác nhau, từ ngắn như 'thời gian nghỉ trưa' đến dài như 'thời kỳ lịch sử'.
thời kỳ kinh nguyệt của phụ nữ
Il ciclo mestruale dura circa 28 giorni, ma può variare da donna a donna.
Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài khoảng 28 ngày, nhưng có thể thay đổi tùy từng người.
Trong ngữ cảnh y học, thường được gọi là 'ciclo mestruale' để tránh nhầm lẫn.
giai đoạn trong ngôn ngữ học, thường đề cập đến khoảng thời gian trong lịch sử ngôn ngữ
Il periodo latino volgare precede il periodo romanzo.
Thời kỳ Latinh bình dân (vulgar) đứng trước thời kỳ Roman.
Thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'periodo' và 'momento'
'Periodo' nhấn mạnh khoảng thời gian có đặc điểm nhất định, thường dài hơn 'momento'. Ví dụ: 'periodo di vacanza' (thời kỳ nghỉ lễ) khác với 'un momento di relax' (một khoảnh khắc thư giãn).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'periodo' trong ngữ cảnh lịch sử
Khi nói về lịch sử, 'periodo' thường đi kèm với tính từ chỉ thời đại (ví dụ: 'periodo medievale', 'periodo moderno'). Không dùng 'momento' trong trường hợp này.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'periodus', mượn từ tiếng Hy Lạp 'περίοδος' (periodos), nghĩa gốc là 'chu kỳ' hoặc 'vòng quay', gồm 'peri-' (quanh) + 'hodos' (đường đi).
📝Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Ý, 'periodo' có thể đề cập đến khoảng thời gian dài hay ngắn, nhưng không dùng để chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi. Dùng 'momento' hoặc 'istante' cho nghĩa này. 2. Trong ngữ cảnh y tế, 'periodo' thường được hiểu là 'kinh nguyệt' nếu không có ngữ cảnh bổ sung. 3. Khi nói về ngôn ngữ học, thường kết hợp với các từ chỉ ngôn ngữ (ví dụ: 'periodo latino').