Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. spifferare

spifferare

/spif.feˈra.re/
tiết lộ bí mật

Ha spifferato tutto ai giornalisti senza pensarci due volte.

Anh ấy tiết lộ mọi chuyện cho các nhà báo mà không chút do dự.


thông thường

tiết lộ bí mật, thông tin quan trọng hoặc tin tức chưa được công bố rộng rãi, thường là do vô ý hoặc thiếu cẩn trọng.

Il dipendente ha spifferato i piani segreti dell'azienda ai concorrenti.

Người nhân viên đã tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty cho đối thủ cạnh tranh.

Non spifferare a nessuno il nostro progetto finché non sarà ufficiale!

Đừng tiết lộ dự án của chúng ta cho bất kỳ ai cho đến khi nó chính thức nhé!

Thường được dùng trong bối cảnh không trang trọng, ám chỉ hành động tiết lộ thông tin một cách bất cẩn hoặc không có chủ đích.

Cụm từ kết hợp

spifferare un segretotiết lộ một bí mậtspifferare tuttotiết lộ tất cảspifferare ai giornalistitiết lộ cho báo chí

Từ đồng nghĩa

rivelaresvelarefare trapelarespifferare

Từ trái nghĩa

tacerenasconderecoprire

Cụm từ liên quan

spifferare la veritàcụm từ
tiết lộ sự thật

Mẹo hay

Sử dụng 'spifferare' trong ngữ cảnh không trang trọng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ trích ai đó vì đã tiết lộ thông tin quan trọng. Ví dụ: 'Non spifferare nulla a nessuno!' (Đừng tiết lộ bất cứ điều gì cho bất kỳ ai!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'spifferare' và 'rivelare'

'spifferare' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ hành động tiết lộ thông tin một cách bất cẩn hoặc thiếu trách nhiệm. Trong khi đó, 'rivelare' có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn, tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'spifferare', có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Anh 'whisper' (thì thầm) hoặc tiếng Pháp 'siffler' (huýt sáo). Từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'nói thì thầm' hoặc 'làm lộ ra', sau đó phát triển thành nghĩa 'tiết lộ bí mật' như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật hoặc khi chỉ trích hành động tiết lộ thông tin. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Phân tích từ

spiffer-
có thể liên quan đến 'spiffero' (tiếng lóng cho 'thì thầm' hoặc 'làm lộ ra')
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.