spifferare

/spif.feˈra.re/
verbTrung cấp tiết lộ bí mật
thông thường

tiết lộ bí mật, thông tin quan trọng hoặc tin tức chưa được công bố rộng rãi, thường là do vô ý hoặc thiếu cẩn trọng.

Il dipendente ha spifferato i piani segreti dell'azienda ai concorrenti.

Người nhân viên đã tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty cho đối thủ cạnh tranh.

Non spifferare a nessuno il nostro progetto finché non sarà ufficiale!

Đừng tiết lộ dự án của chúng ta cho bất kỳ ai cho đến khi nó chính thức nhé!

💡

Thường được dùng trong bối cảnh không trang trọng, ám chỉ hành động tiết lộ thông tin một cách bất cẩn hoặc không có chủ đích.

Cụm từ kết hợp

spifferare un segretotiết lộ một bí mậtspifferare tuttotiết lộ tất cảspifferare ai giornalistitiết lộ cho báo chí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spifferare la veritàcụm từ
tiết lộ sự thật

💡Mẹo hay

Sử dụng 'spifferare' trong ngữ cảnh không trang trọng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ trích ai đó vì đã tiết lộ thông tin quan trọng. Ví dụ: 'Non spifferare nulla a nessuno!' (Đừng tiết lộ bất cứ điều gì cho bất kỳ ai!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'spifferare' và 'rivelare'

'spifferare' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ hành động tiết lộ thông tin một cách bất cẩn hoặc thiếu trách nhiệm. Trong khi đó, 'rivelare' có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn, tùy vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'spifferare', có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Anh 'whisper' (thì thầm) hoặc tiếng Pháp 'siffler' (huýt sáo). Từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'nói thì thầm' hoặc 'làm lộ ra', sau đó phát triển thành nghĩa 'tiết lộ bí mật' như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật hoặc khi chỉ trích hành động tiết lộ thông tin. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Phân tích từ

spiffer-
có thể liên quan đến 'spiffero' (tiếng lóng cho 'thì thầm' hoặc 'làm lộ ra')
root
Từ Điển Ý Việt