svelare

/zveˈlaː.re/
verbTrung cấp tiết lộ
trang trọng

Làm cho điều gì đó trở nên công khai hoặc biết đến, thường là bí mật hoặc thông tin quan trọng.

Il detective ha svelato la verità dopo mesi di indagini.

Thám tử đã tiết lộ sự thật sau nhiều tháng điều tra.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thông tin được giữ kín trước đó.

văn chương

Bộc lộ, thể hiện ra ngoài (thường là cảm xúc hoặc tính cách).

I suoi occhi svelano una profonda tristezza.

Đôi mắt của anh ấy bộc lộ nỗi buồn sâu sắc.

💡

Dùng trong văn học hoặc mô tả cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

svelare un segretotiết lộ một bí mậtsvelare la veritàtiết lộ sự thậtsvelare le proprie emozionibộc lộ cảm xúc của bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'svelare' và 'rivelare'

'Svelare' thường nhấn mạnh vào hành động làm lộ ra điều gì đó bị che giấu hoặc bí mật, trong khi 'rivelare' có thể ám chỉ bất kỳ hành động tiết lộ nào, kể cả thông tin không quan trọng. Ví dụ: 'svelare un segreto' (tiết lộ bí mật) nhưng 'rivelare un dettaglio' (tiết lộ một chi tiết).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Svelare' là ngoại động từ, luôn đi kèm tân ngữ trực tiếp. Không dùng dạng bị động. Ví dụ: 'Ha svelato la notizia' (Anh ấy đã tiết lộ tin tức) chứ không phải 'La notizia è stata svelata'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *revelare* (tiết lộ), gồm tiền tố *re-* (lại, trở lại) + *velare* (che giấu). Cùng nguồn gốc với tiếng Anh *reveal* và tiếng Pháp *révéler*.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động tiết lộ thông tin không quan trọng hoặc đã công khai. Thường kết hợp với danh từ chỉ bí mật, sự thật, hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

s-
tiền tố nhấn mạnh
prefix
+
velare
che giấu
root
Từ Điển Ý Việt