Looking up...
sự tắt, sự ngắt, sự dập tắt
Lo spegnimento del motore è avvenuto improvvisamente.
Sự ngắt động cơ đã xảy ra đột ngột.
Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật hoặc công nghiệp.
sự dập tắt (lửa, đám cháy)
Lo spegnimento dell'incendio ha richiesto l'intervento dei vigili del fuoco.
Sự dập tắt đám cháy đã yêu cầu sự can thiệp của lực lượng cứu hỏa.
Dùng trong ngữ cảnh chữa cháy.
Từ 'spegnimento' thường dùng để mô tả sự ngắt hoặc tắt trong các thiết bị hoặc hệ thống.
'Spegnimento' thường dùng cho sự tắt hoặc ngắt, còn 'estinzione' có nghĩa là sự tiêu diệt hoặc dập tắt hoàn toàn.
Từ 'spegnimento' có nguồn gốc từ động từ 'spegnere' (tắt, dập tắt), có nghĩa là 'sự tắt' hoặc 'sự ngắt'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc chữa cháy.